To Save, print as PDF
Key Features
  • Trải nghiệm hình ảnh 4K UHD đích thực
  • Công nghệ Cinema SuperColor+™ với độ bao phủ 125% Rec.709
  • Công nghệ LED thế hệ 2 với 30,000 giờ sử dụng
  • Dịch chuyển ống kính H / V rộng để dễ dàng lắp đặt
  • Tiếng ồn của quạt cực thấp (20 dB) đảm bảo trải nghiệm điện ảnh tốt nhất
  • Bật nguồn tức thì để thưởng thức ngay những bộ phim yêu thích

X100-4K+
Product Description
ViewSonic’s X100-4K + là một ''rạp chiếu phim gia đình'' 4K UHD với 2.900 LED Lumens có hiệu suất vượt trội và giá trị tuyệt vời. Thực hiện ước mơ của những người đan mê điện ảnh với công nghệ LED thế hệ thứ 2, cho màu sắc điện ảnh và tuổi thọ sản phẩm lâu dài hơn, tiếng ồn của quạt thấp (20 dB), khả năng dịch chuyển thấu kính H / V rộng và thu phóng quang học. Tất cả được kết hợp với nhau tạo ra một thiết kế độc quyền, X100-4K + sẽ là sản phẩm cho những người đang tìm kiếm một giải pháp điện ảnh chuyên nghiệp tại nhà.
Visit Us
  • www.viewsonic.com
  • SPECIFICATION
    Projection System: 0.47
    Native Resolution: 3840x2160
    Brightness: 2900 (LED Lumens)
    Contrast Ratio: 4000000:1
    Display Color: 1.07 Billion Colors
    Light Source Type: LED
    Light Source Life (Normal): up to 30000
    Lamp Watt: RGBB LED
    Lens: F1.8-1.825, f=12.62-15.13mm
    Projection Offset: 0%
    Throw Ratio: 1.2-1.44
    Optical Zoom: 1.2x
    Image Size: 40”-200”
    Throw Distance: 1.06m-6.37m , (100
    Keystone: +/- 40° (V)
    Lens Shift V. Range: Yes (+65%, -0%)
    Lens Shift H. Range: Yes (+25%, -25%)
    Audible Noise (Normal): 23dB
    Audible Noise (Eco): 20dB
    Local Storage: Total 16GB , (12GB available storage)
    Resolution Support: VGA(640 x 480) to , 4K(3840 x 2160)
    HDTV Compatibility: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160P
    Horizontal Frequency: 30K-97KHz
    Vertical Scan Rate: 24-120Hz
  • INPUT
    Computer in (share with component): 1
    HDMI: 4, (HDMI 2.0, HDCP 1.4/2.2)
    Audio-in (3.5mm): 1
    USB Type A: 2, (USB3.0 Reader x1,, USB2.0 Reader x1)
    RJ45 Input: 1, (Internet)
  • OUTPUT
    Audio out (3.5mm): 1
    S/PDIF: 1
    Speaker: 20W cube x2
    USB Type A (Power): 2, (USB3.0 - 5V/ 2A x1,, USB3.0 - 5V/ 900mA x1,, share with USB A Input)
    12V Trigger (3.5mm): 2
  • CONTROL
    RS232 (DB 9-pin male): 1 (Female)
    RJ45: 1, (LAN control)
    USB Micro B-2.0 (Services): 1
  • OTHERS
    Power Supply Voltage: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz, (AC in)
    Power Consumption: Normal: TBD, Standby: <0.5W
    Operating Temperature: 0~40℃
    Net Weight: 7.70kg (TBD)
    Dimensions (WxDxH) with Adjustment Foot: 416x463x183mm
    OSD Language: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages
  • STANDARD ACCESSORY
    Power Cord: 1
    Remote Control: 1, (w/ backlit : VSE / VSI ; , w/o backlit : VSA / VSCN)
    QSG: 1