To Save, print as PDF
Key Features
  • Độ chính xác tối đa: 100% Adobe RGB & 98% DCI-P3 độ màu sâu 10 bit
  • Hoàn hảo từ màn hình đến bản in: Chứng nhận Fogra và G7 là đảm bảo chất lượng bản in đạt tiêu chuẩn quốc tế đáp ứng quy trình soft-proofing.
  • Sức mạnh từ bảng màu : ColorPro Sense độc ​​quyền của ViewSonic tích hợp cùng hệ thống Pantone cho phép bạn phát hiện, chọn các màu sắc để tạo ra sự kết hợp hoàn hảo, thậm chí đưa ra nhiều gợi ý khác.
  • Điều chỉnh màu sắc tức thì: ColorPro Wheel độc quyền của ViewSonic đặt khả năng hiệu chỉnh màu sắc trong tầm tay bạn với màu sắc trong phần mềm Adobe và màu hiển thị trên màn hình
  • Tấm chắn màn hình: Đi kèm tấm chắn màn hình thể gập giúp loại bỏ ánh sáng xung quanh ngay khi bạn cần tập trung.
  • Thiết kế đoạt giải: Chiến thắng nhiều giải thưởng trong năm 2021 cho hang mục thiết kế tối giản, trải nghiệm người dùng và các tính năng nâng cao.

VP2786-4K
Product Description
Màn hình đồ hoạ chuyên nghiệp ViewSonic ColorPro dòng VP86 với công cụ cân chỉnh màu tích hợp cùng khả năng tái tạo 100% không gian màu Adobe RGB, 98% DCI-P3 cùng tấm nền True 10-bit. Được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu hình ảnh của những nhiếp ảnh gia, họa sĩ và các nghệ sĩ khác hàng đầu thế giới, ColorPro tạo sự khác biệt thông qua việc kết hợp giữa công nghệ tiên tiến nhất và sự tương tác của người dùng. Khả năng tái hiện màu sắc vượt trội kết hợp với thiết kế công thái học được trao giải và kiểm soát mọi thông số bằng ngón tay mang đến hiệu suất hình ảnh xuất sắc mọi lúc. Màn hình cũng tương thích với bộ phần mềm Adobe và Capture One, ColorPro được tạo ra để vượt xa mọi mong đợi thông qua thiết kế thanh lịch, công nghệ tiên tiến và giao diện đơn giản, dễ sử dụng để điều chỉnh màu sắc một cách dễ dàng.
Visit Us
  • www.viewsonic.com
  • DISPLAY
    Display Size (in.): 27
    Viewable Area (in.): 27
    Panel Type: IPS Technology
    Resolution: 3840 x 2160
    Resolution Type: UHD (Ultra HD)
    Static Contrast Ratio: 1,300:1 (typ)
    Dynamic Contrast Ratio: 20M:1
    High Dynamic Range: HDR10
    Light Source: LED
    Brightness: 350 cd/m² (typ)
    Colors: 1.07B
    Color Space Support: 10 bit true
    Aspect Ratio: 16:9
    Response Time (Typical GTG): 5ms
    Response Time (GTG w/OD): 5ms
    Viewing Angles: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Hours): 30000 Hrs (Min)
    Curvature: Flat
    Refresh Rate (Hz): 60
    Low Blue Light: Software solution
    Flicker-Free: Yes
    Color Gamut: Adobe RGB: 113% size / 100% coverage (Typ) DCI-P3: 112% size / 98% coverage (Typ) EBU: 151% size / 100% coverage (Typ) REC709: 152% size / 100% coverage (Typ) SMPTE-C: 165% size / 100% coverage (Typ) NTSC: 108% size (Typ) sRGB: 152% size / 100% coverage (Typ)
    Pixel Size: 0.155 mm (H) x 0.155 mm (V)
    Surface Treatment: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • COMPATIBILITY
    PC Resolution (max): 3840x2160
    Mac® Resolution (max): 3840x2160
    PC Operating System: Windows 10/11 certified; macOS tested
    Mac® Resolution (min): 3840x2160
  • CONNECTOR
    USB 3.2 Type A Down Stream: 4
    USB 3.2 Type B Up Stream: 1
    USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode : 1 (90W power charger)
    Micro USB: 1
    3.5mm Audio Out: 1
    HDMI 2.1: 2
    DisplayPort: 1
    Power in: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
  • AUDIO
    Internal Speakers: 3Watts x2
  • POWER
    Eco Mode (Conserve): 45W
    Eco Mode (optimized): 55W
    Consumption (typical): 67W
    Consumption (max): 70W
    Voltage: AC 100-240V
    Stand-by: 0.5W
    Power Supply: Internal Power Supply
  • ADDITIONAL HARDWARE
    Kensington Lock Slot: 1
    Cable Organization: Yes
  • CONTROLS
    Physical Controls: Joystick key: Up, Right, Down, Left, Center; Power
    On Screen Display: Input Select, Color Mode, ViewMode, Audio Adjust, Setup Menu
  • OPERATING CONDITIONS
    Temperature: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Humidity (non-condensing): 20% to 90%
  • WALL MOUNT
    VESA Compatible: 100 x 100 mm
  • INPUT SIGNAL
    Frequency Horizontal: 15 ~ 204KHz
    Frequency Vertical: 24 ~ 120Hz
  • VIDEO INPUT
    Digital Sync: TMDS - HDMI (v2.1), PCI-E - DisplayPort (v1.4), Micro-Packet - Type C
  • ERGONOMICS
    Height Adjust (mm): 120
    Swivel: 120º
    Tilt (Forward/Back): -3º / 21º
    Pivot (Right/Left): 90º / 90º
  • WEIGHT (IMPERIAL)
    Net (lbs): 18.4
    Net Without Stand (lbs): 10.8
    Gross (lbs): 29
  • WEIGHT (METRIC)
    Net (kg): 8.3
    Net Without Stand (kg): 4.9
    Gross (kg): 13.2
  • DIMENSIONS (IMPERIAL) (WXHXD)
    Packaging (in.): 27.2 x 19.9 x 8.9
    Physical (in.): 24.1 x 17.68~22.41 x 9.1
    Physical Without Stand (in.): 24.1 x 14.1 x 2.2
  • DIMENSIONS (METRIC) (WXHXD)
    Packaging (mm): 692 x 505 x 225
    Physical (mm): 613 x 449.11~569.11 x 232
    Physical Without Stand (mm): 613 x 358 x 55
  • GENERAL
    Regulations: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, RCM, VCCI, PSE
    PACKAGE CONTENTS: VP2786-4K x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v2.0; Male-Male) x1, USB A/B Cable (v3.2; Male-Male) x1, USB Type-C Cable (Male-Male) x1, Quick Start Guide x1, Hood x1, ColorPro Wheel x1
    Recycle/Disposal: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Warranty: *Warranty offered may differ from market to market
    Power Management: Energy Star standards, EPEAT