To Save, print as PDF
Key Features
  • Công nghệ Laser Phố Pho thế hệ thứ 2
  • 6,000 ANSI Lumens Ÿ
  • Tuổi thọ 30.000 giờ
  • Dịch chuyển ống kính rộng H / V
  • Z zoom quang học 1.65X

LS900WU
Product Description
Máy chiếu laser ViewSonic LS900WU WUXGA cung cấp mọi thứ bạn cần cho màn hình lớn ở các địa điểm lớn. Cung cấp độ sáng cao tiên tiến 6.000 ANSI lumen, tỷ lệ tương phản 100.000: 1 và tuổi thọ nguồn sáng lên đến 30.000 giờ, máy chiếu này lý tưởng cho khán phòng, giảng đường, phòng họp lớn và hơn thế nữa. Nhờ công nghệ SuperColor ™, nội dung hiển thị sống động, đồ họa sắc nét và khả năng tái tạo màu sắc vượt trội. Nó cũng dễ dàng lắp đặt và quản lý với khả năng điều chỉnh zoom quang học rộng 1,65x, hiệu chỉnh keystone dọc / ngang, điều chỉnh 4 góc và tính năng dịch chuyển ống kính dọc / ngang - tất cả đều mang lại sự linh hoạt tối đa trong cả những vị trí lắp đặt khó khăn nhất. Hơn nữa, khả năng chiếu góc nghiêng 360 độ, chế độ dọc và hoạt động 24/7. ViewSonic LS900WU là máy chiếu laser WUXGA lý tưởng cho việc lắp đặt chuyên nghiệp và các địa điểm lớn, cũng như môi trường kinh doanh và giáo dục.
Visit Us
  • www.viewsonic.com
  • SPECIFICATION
    Projection System: 0.67" WUXGA
    Native Resolution: 1920x1200
    Brightness: 6000 ANSI Lumens
    Contrast Ratio with SuperEco Mode: 3000000:1
    Display Colour: 1.07 Billion Colours‎
    Light Source Type: Laser Phosphor system
    Light Source Life (Normal): 20000
    Light Source Life (SuperEco): 30000
    Lamp Watt: Laser Bank x 4
    Lens: F=2.45-3.13, f=17.23-27.9mm
    Projection Offset: 130%+/-10%
    Throw Ratio: 1.15-1.9
    Optical Zoom: 1.65x
    Digital Zoom: 1.0x-2.0x
    Image Size: 50"-300"
    Throw Distance: 1.24-7.43m
    (100"@2.48m )
    Keystone: H:+/-30° , V:+/-25°
    Lens Shift V. Range: Yes (+9.2%, -2.4%)
    Lens Shift H. Range: Yes (+2.5%, -2.5%)
    Audible Noise (Normal): 34dB
    Audible Noise (Eco): 32dB
    Input Lag: 16ms
    Resolution Support: VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200)
    *RB-Reduced Blanking
    HDTV Compatibility: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
    Video Compatibility: NTSC, PAL, SECAM
    Horizontal Frequency: 15K-102KHz
    Vertical Scan Rate: 23-120Hz
  • INPUT
    Computer in (share with component): 1
    Composite: 1
    HDMI: 3
    (HDMI 1.4/ HDCP 1.4)
    Audio-in (3.5mm): 1
    Audio-in (RCA R/L): 1
    Microphone in: 1
    3D VESA (Sync): 1
    HDBaseT: 1
    RJ45 Input: 1
    (LAN control)
  • OUTPUT
    Monitor out: 1
    Audio out (3.5mm): 1
    Speaker: 5W x 2
    USB Type A (Power): 1 (5V / 1.5A)
  • CONTROL
    RS232 (DB 9-pin male): 1
    RJ45: 1
    USB Type Mini B (Services): 1
  • OTHERS
    Power Supply Voltage: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz
    (AC in)
    Operating Temperature: 0~40℃
    Net Weight: 11.0kg
    Dimensions (WxDxH) with Adjustment Foot: 360x440x161mm
    OSD Language: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Total 22 languages
  • STANDARD ACCESSORY
    Power Cord: 1
    VGA Cable: 1
    Remote Control: 1
    (w/ laser pointer)
    QSG: 1