“The VX2835wm widescreen display is praised by CRN Magazine for performance, picture quality and features. The display earns 4 out of 5 stars and a “Tech Center Recommended” award. The editor's bottom line is "the VX2835wm is a hit for providing productivity boosts.” And that “Multimedia inputs also suit small conference rooms."”
REVIEWS


“The 28-inch LCD display, the VX2835wm receives an A+ rating and "highly recommended" by editors in this roundup of bigger and better LCD monitors highlighting its fast response times stating, “Of all the monitors in this roundup review, the ViewSonic VX2835wm display provides the fastest response times.” The monitor is also praised for its sturdy stand, connectivity options, ease-of-use and affordability. The VX283wm receives “top scores” in Cadalyst brightness, contrast, focus, convergence, color purity, geometric distortion and raster rotation tests.”







“Note 1,99”

SPECIFICATIONS
- LCDLoại: TFT Active Matrix WUXGA LCD
Vùng hiển thị: 28 inch
Độ phân giải tối ưu: 1920x1200
Tỷ lệ tương phản: 800:1 (typical)
Độ sáng: 500 cd/m2 (typ)
Góc xem: 160° ngang, 160° d?c (CR>10)
Thời gian phản hồi: 3ms
Bề mặt bản: Ch?ng lóa, ph? c?ng (3H) - Đầu vào videoAnalog: RGB Analog (75 ohms, 0.7 Vp-p); S Video (75 ohms, Y: 1.0Vp-p W / Neg. Sync; C: 0.285Vp-p); YPbPr (75 ohms, Y: 1.0Vp-p; Pb: 0.7 Vp-p, Pr: 0.7 Vp-p)
Kỹ thuật số: HDMI (TMDS, 100ohms)
Tần số: Fh: 24-82KHz; Fv: 50-85Hz
Đồng bộ: H/V separated (TTL) / Composite Sync / SOG - Tính tương thíchMáy vi tính: VGA up to 1920x1200 non-interlaced
Máy Mac: Power Mac, up to 1920x1200 non-interlaced
- Bộ nốiAnalog: D-sub, AV (composite), S-Video, YPbPr
Kỹ thuật số: HDMI
Âm thanh: Audio 1: R/L RCA jack (for YPbPr); Audio 2: R/L RCA jack (for AV/S-Video); Audio 3: 3.5mm jack (for PC)
Nguồn điện: Internal Power Adapter, 3-pin plug (CEE22) - Âm thanhLoa: 3W x2
- Nguồn điệnĐiện áp: 100-240VAC; 50/60Hz
Mức tiêu thụ: 130W (Max) - ControlsBasic: [1], [2], Power, Down, Up
OSD: Điều chỉnh hình ảnh tự động, độ tương phản/ độ sáng, chọn đầu vào ( D-Sub , AV , S-Video , YPbPr , HDMI ), điều chỉnh âm thanh (âm lượng, Mute ,Bass, Treble , Balance ), điều chỉnh màu sắc (sRGB, 9300K, 7500K, 6500K, 5400K, User Color [R, G, B] ), thông tin [độ phân giải, tần số H., tần số V., đồng hồ Pixel, Video Format, số Serial, số Model, [“www.ViewSonic.com” ] ), điều chỉnh hình ảnh bằng tay [kích thước ngang, vị trí H/V., Fine Tune, độ sắc nét, Tint, màu sắt, tỉ lệ co [1:1, 4:3, 16:9, toàn màn hình], Chọn màu sắc [Chuẩn, văn bản, Cinema, Game, Portrait, Scenery, Vivid ], chọn tone màu nền [Tự nhiên, hơi đỏ, hơi vàng] ), cài đặt menu ( Ngôn ngữ [Tiếng Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Phần Lan, Nhật, Nga, tiếng Hoa phồn thể, tiếng Hoa giản thể], thông báo độ phân giải, vị trí OSD, OSD Timeout, nền OSD, hẹn giờ tắt [30,45,60,120, Off] ), bộ nhớ - Điều kiện hoạt độngNhiệt độ: 5°C - 35°C (41°F - 95°F)
Độ ẩm: 20-85% (Không ngưng tụ) - Kích thướcVật lý: 661.95mm (Rộng) x 579.97mm (cao) x 305.86mm (sâu)
- Trọng lượngTĩnh: 12.0 Kg
- Các quy địnhCB, TCO06,WEEE,ROHS, UL/cUL, FCC-B, IRAM, NOM, Energy Star, ERGO ,CE, UkrSEPRO, GOST-R+Hygienic ,SASO , ENERGY, BSMI, PSB, C-TICK, MIC, VCCI, Green Mark, CCC