“The ViewSonic VP Series is included in this CES roundup, highlighting its 110 percent NTSC color gamut.”
REVIEWS


“Based on the ROI potential, its performance and ViewSonic's channel program, the Test Center can recommend the VP2250wb for VAR customers who are seeking substantial display upgrades over older models.”


“"For those who want a 22-inch monitor that can properly reproduce colors but who can't justify the stratospheric price commanded by some models, the $559 ViewSonic VP2250wb offers some welcome middle ground." - Les Shu”

“"The bottom line is that this new ViewSonic model has a significantly larger color gamut than typical consumer home/office LCD computer displays and better supports the Adobe Photoshop standard and requirement for editing digital photography." - David E. Brooks”
SPECIFICATIONS
- LCDLoại: Màn hình LCD màu Color TFT active matrix
Vùng hiển thị: 21.6 inch
Độ phân giải tối ưu: 1680x1050
Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typical), 3000:1 (DCR)
Độ sáng: 300 cd/m2 (typ)
Góc xem: 160° ngang, 160° d?c @ t? l? t??ng ph?n ≥ 10:1
Thời gian phản hồi: 2ms(G to G)
Bề mặt bản: Ch?ng lóa, Ph? c?ng (3H) - Đầu vào videoAnalog: RGB Analog(75 ohms, 0.7 / 1.0 Vp-p)
Kỹ thuật số: DVI-D (HDCP)
Tần số: Fh: 24-92KHz; Fv: 50-85Hz
Đồng bộ: H/V separated (TTL), composite, sync-on-green - Tính tương thíchMáy vi tính: VGA lên đến 1680X1050 non-interlaced
Máy Mac: Power Mac, lên đến 1680X1050 non-interlaced
- Bộ nốiAnalog: 15 pin mini D-sub X 1
Kỹ thuật số: DVI-D
USB: V2.0, 1-up / 4-down
Nguồn điện: 3-pin AC plug (CEE22) - Nguồn điệnĐiện áp: 100-240VAC; 50/60 Hz (Switch)
Mức tiêu thụ: 50W (typ) - ControlsBasic: Năng lượng, 2, lên, xuống, 1
OSD: Điều chỉnh hình ảnh tự động, Tương phản/ Độ sáng, Âm thanh, Điều chỉnh màu sắc (sRGB, 9300K, 6500K, 5400K, màu do người sử dụng xác định [R, G, B]), Thông tin (độ phân giải, tần số H, tần số V, đồng hồ điểm ảnh, số model, số serial), Điều chỉnh hình ảnh bằng tay (Kích cỡ H, Vị trí H, Tinh chỉnh, Độ sắc nét, tương phản năng động, thời gian phản ứng), Menu khởi tạo (Ngôn ngữ, Thông báo Độ phân giải, Vị trí OSD, Thời gian ngừng OSD, Phông nền OSD, Trục OSD), Khôi phục bộ nhớ. - Điều kiện hoạt độngNhiệt độ: 0° C - 40° C (32°F - 104°F)
Độ ẩm: 10-90% (Không ngưng tụ) - Kích thướcVật lý: 510mm (Rộng) x 388mm (cao) x 309mm (sâu)
- Trọng lượngTĩnh: 7.3 Kg
- Các quy địnhUL, cUL, FCC-B (ICES), CB, CE, TCO’03, ICES-003B, ISO 13406-2, GS, ERGO(covers ISO13406-2&MPR II) ,TUV-S/IRAM/UL-AR S Mark, NOM, GOST-R, HYGIENIC, CCC, BSMI, PSB, C-TICK, KTL/MIC, SASO, WEEE, RoHS, EPEAT-Silver