SPECIFICATIONS
- LCDLoại: 56cm/22" Wide Color a-Si TFT Active Matrix LCD 16:10 aspect ratio
Vùng hiển thị: 22 inch
Độ phân giải tối ưu: 1680x1050
Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typical), 100000:1 (DCR)
Độ sáng: 300 cd/m2 (typ)
Góc xem: 170° (H), 160° (V) (CR≥10 / CR≥5)
Thời gian phản hồi: 5ms
Bề mặt bản: Anti-Glare, Hard coating(3H)
Nguồn sáng: 50,000 hrs minimum - Đầu vào videoAnalog: RGB Analog (75 ohms, 0.7 / 1.0 Vp-p)
Tần số: Fh: 24-82KHz; Fv: 50-75Hz
Đồng bộ: Separate - Tính tương thíchMáy vi tính: VGA up to 1680 × 1050 Non Interlaced
Máy Mac: Mac OS up to 1680 × 1050
- Bộ nốiAnalog: 1×15 pin mini D-sub
Âm thanh: 1×3.5mm Mini Phone Jack Audio In
Nguồn điện: Built-in power Adapter, 3-Pin plug - Âm thanhLoa: 2W x 2
- Nguồn điệnĐiện áp: AC 100-240V (Universal); 50/60Hz(Switch)
Mức tiêu thụ: 45W Typical / 50W Maximum - ControlsBasic: [1], [2], Power, Down, Up
OSD: Auto Image Adjust, Contrast/Brightness, Audio AdjustVolume, MuteColor Adjust, sRGB, 9300K, 7500K, 6500K, 5000K, User Color [R, G, B] Information, Manual Image Adjust, H/V Position, Horizontal Size, Fine Tune, Sharpness, Dynamic Contrast, Aspect ratio, Eco mode, Setup Menu, Language, Resolution Notice, OSD Position, OSD Timeout, OSD Background, Auto Power Off, Memory Recall - Điều kiện hoạt độngNhiệt độ: 0 - 40 (°C) / 32 - 104 (°F)
Độ ẩm: 5 - 90 (%) - Kích thướcVật lý: 510mm (Rộng) x 416.2mm (cao) x 195.4mm (sâu)
- Trọng lượngTĩnh: 4.7 Kg
- Các quy địnhCB, WEEE, RoHS, REACH SVHC List, CE, Nemko ERGO, GOST-R+Hygienic, UkrSEPRO BSMI, PSB, C-TICK, KC, SASO