Màn ảnh rộng với Tỉ lệ tương phản vượt trội
ViewSonic 19" VA1916w LCD mang đến trải nghiệm màn ảnh rộng cho những khách hàng quan tâm đến ngân sách. Tỉ lệ aspect 16:10 và độ phân giải năng động cao 1440 X 900 cho phép bạn xem hai tài liệu song song hay làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc. Tỉ lệ tương phản 2000:1 cho hình ảnh sắc nét đến không ngờ. Game thủ sẽ đắm mình vào những pha hành động trong game với ClearMotiv®II cho tốc độ phản ứng video cao. Bạn sẽ ngạc nhiên với độ nét cực cao và màu sắc tươi sáng của VA1916w. LCD màn ảnh rộng này có thiết kế đầy phong cách với chất lượng hình ảnh và độ tin cậy cao và giá cả phải chăng. Đây là sự lựa chọn tuyệt vời cho game thủ, văn phòng nhỏ / tại gia và giới chuyên nghiệp ở các công ty.
ViewSonic 19" VA1916w LCD mang đến trải nghiệm màn ảnh rộng cho những khách hàng quan tâm đến ngân sách. Tỉ lệ aspect 16:10 và độ phân giải năng động cao 1440 X 900 cho phép bạn xem hai tài liệu song song hay làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc. Tỉ lệ tương phản 2000:1 cho hình ảnh sắc nét đến không ngờ. Game thủ sẽ đắm mình vào những pha hành động trong game với ClearMotiv®II cho tốc độ phản ứng video cao. Bạn sẽ ngạc nhiên với độ nét cực cao và màu sắc tươi sáng của VA1916w. LCD màn ảnh rộng này có thiết kế đầy phong cách với chất lượng hình ảnh và độ tin cậy cao và giá cả phải chăng. Đây là sự lựa chọn tuyệt vời cho game thủ, văn phòng nhỏ / tại gia và giới chuyên nghiệp ở các công ty.
SPECIFICATIONS
- LCDLoại: Wide Color a-Si TFT Active Matrix LCD
Vùng hiển thị: 19 inch
Độ phân giải tối ưu: 1440x900
Tỷ lệ tương phản: 800:1 (typical), 2000:1 (DCR)
Độ sáng: 300 cd/m2 (typ)
Góc xem: 160° ngang, 160° d?c (CR>10)
Thời gian phản hồi: 5ms
Bề mặt bản: Ch?ng lóa, ph? c?ng (3H) - Đầu vào videoAnalog: RGB Analog (75 ohms, 0.7 / 1.0 Vp-p)
Tần số: Fh: 24-82KHz; Fv: 50-75Hz
Đồng bộ: Separate Sync - Tính tương thíchMáy vi tính: PC Compatibles (từ VGA đến 1440x900 Non Interlaced)
Máy Mac: Power Mac (lên đến 1400x900)
- Bộ nốiAnalog: 15 pin mini D-sub x1
Nguồn điện: 3-pin AC plug (CEE22) - Nguồn điệnĐiện áp: 100-240VAC; 50/60 Hz (Switch)
Mức tiêu thụ: 32W (typ.) - ControlsBasic: [1], [2], Power, [Down], [Up]
OSD: Điều chỉnh hình ảnh tự động, độ tương phản/ độ sáng, điều chỉnh màu (sRGB, 9300K, 6500K, 5400K, màu do người dùng quy định [R, G, B]), thong tin, điều chỉnh hình ảnh bằng tay (kích cỡ ngang, vị trí H/V, Fine Tune, độ sắc nét), cài đặt Menu (chọn ngôn ngữ, thông báo độ phân giải, vị trí OSD, thời gian ngưng OSD, OSD, Background), truy xuất bộ nhớ - Điều kiện hoạt độngNhiệt độ: 0ºC - 40º C (32ºF - 104ºF)
Độ ẩm: 10-90% (Không ngưng tụ) - Kích thướcVật lý: 440.2mm (Rộng) x 383.3mm (cao) x 195mm (sâu)
- Trọng lượngTĩnh: 4.0 Kg
- Các quy địnhUL, CUL, FCC-B (ICES), CB, CE, TCO'03, ICES-003B, GS, ERGO (covers ISO13406-2 & MPRII) ,TUV-S/IRAM/UL-AR S Mark, VCCI, GOST-R, HYGIENIC (20 copies), ENERGY, Energy Star, CCC, BSMI, PSB, C-TICK, KTL/MIC, SASO, WEEE, RoHS, NOM